媒妁之言
méishuòzhīyán
[ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋ ㄓ ㄧㄢˊ]
MÔI CHƯỚC CHI NGÔN
- 1.Mai trạo chi ngôn — (ngữ pháp) dịch vụ của người làm mai (trong việc kết hôn theo sắp xếp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.