字義Nghĩa
người vợ lẽmáy dịch
líLY
- 1.quả phụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剺〈动〉 割;划开 嫠lí寡妇~妇。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
người vợ lẽmáy dịch
líLY
剺〈动〉 割;划开 嫠lí寡妇~妇。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.