字義Nghĩa
mảnh nhỏ, vụn vặt, vụn bánh mì, mảnh vỡmáy dịch
xièTIẾT
- 1.mảnh vụn
- 2.mẩu
- 3.vụn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屑 (形声。从尸,肖声。本义碎末) 同本义。 时造船,木屑及竹头悉令举掌之。--《晋书·陶侃传》 又如米屑;屑涕(屑泣。谓涕泪纷纷下落);屑候(杂有姜桂碎末的干粮) 屑 研成碎末 客至,屑槟榔、龙脑、香蛤以进。--《新唐书》 又如屑玉(碾碎玉石。多指仙家屑玉为食);屑没(破碎沉没);屑骨(犹言粉身碎骨) 轻忽;轻易 顾惜;介意 天屑临文王慈,是以老而无子者,有所得终其寿。--《墨子》 又如屑意(介意,放在心上);屑临(顾视);屑怀(介意) 屑xiè ⒈碎末木~。铁~。残菜碎~。 ⒉细小琐~之事。 ⒊值得,重视不~一顾。不~毁誉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thân
組詞Từ chứa chữ này
- 不屑coi thường làm gì
- 不屑一顧coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ)
- 岩屑mảnh vụn (đá)
- 木屑mạt cưa
- 末屑mảnh vụn
- 煤屑bụi than