學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩屑
岩屑
yán
xiè
[ㄧㄢˊ ㄒㄧㄝˋ]
NHAM TIẾT
1.
mảnh vụn (đá)
2.
đá vụn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
不屑
bùxiè
coi thường làm gì
不屑一顧
bùxièyīgù
coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ)
屑
xiè
mảnh vụn
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
屑
tiết
mảnh nhỏ, vụn vặt, vụn bánh mì, mảnh vỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
驗血
yànxiě
làm xét nghiệm máu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩屑 nghĩa là gì? · Kaori Dict