字義Nghĩa
cổngmáy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.biến thể của 岡|冈 [gang1]
gǎngCƯƠNG
- 1.(dùng trong từ ghép) gò; đống đất
- 2.chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
- 3.(dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 岡 [gāng] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崗位một vị trí; một công việc
- 崗亭chốt gác; bốt cảnh sát
- 崗卡trạm kiểm soát
- 崗哨đồn gác; trạm gác
- 崗地đất canh tác không tưới tiêu trên đồi thấp
- 崗子gò đất; gò nhỏ
- 崗巴huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
- 崗樓tháp canh; đài gác
- 崗巴縣huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
- 崗巴縣Kamba, một huyện thuộc thành phố Shigatse 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4], tự trị dân tộc Tây Tạng
- 上崗nhận chức; đi làm
- 下崗
- 串崗rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
- 南崗quận Nam Cương của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
- 土崗gò
- 在崗ở tại vị trí làm việc