學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổngmáy dịch

gāngCƯƠNG

  1. 1.biến thể của 岡|冈 [gang1]

gǎngCƯƠNG

  1. 1.(dùng trong từ ghép) gò; đống đất
  2. 2.chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
  3. 3.(dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岗 同岡”。山脊,山岭 振衣千仞岗,濯足万里流。--晋·左思《咏史》之五 岗 (形声。从山,冈声。本义岗位,哨位) 同 本 义 土石坡儿 岗(崗)gǎng ⒈守卫的位置站~。~哨。门~。 ⒉高起的土坡土~子。黄泥~儿。 ⒊平面上突起的长道肉~子。 ⒋ 岗(崗)gāng山脊景阳~。上山~。到井~山。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [gāng] chỉ âm.

Núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict