學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崗哨
崗哨
giản thể:
岗哨
gǎng
shào
[ㄍㄤˇ ㄕㄠˋ]
CƯƠNG SÁO
1.
đồn gác; trạm gác
2.
lính gác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
口哨
kǒushào
còi huýt
上崗
shànggǎng
nhận chức; đi làm
下崗
xiàgǎng
(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca
吹口哨
chuīkǒushào
huýt sáo
哨
shào
còi
崗
gāng
biến thể của 岡|冈 [gang1]
崗
gǎng
chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
逐字解
Từng chữ trong từ
崗
cương
cổng
哨
sáo
hú, hú hiệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岗哨 nghĩa là gì? · Kaori Dict