學華語Kaori Dict

shào

ㄕㄠˋ

SÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    問那邊的警察崗哨。

    wèn nàbian de jǐngchá gǎngshào。

    Hỏi tại cái chốt cảnh sát bên kia

  • 2

    會場內,掌聲、哨聲、喊聲、笑聲亂成了一鍋粥。

    huìchǎng nèi, zhǎngshēng、 shào shēng、 hǎnshēng、 xiàoshēng luàn chéngle yīguōzhōu。

    Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哨 nghĩa là gì? · Kaori Dict