學華語Kaori Dict

下崗

giản thể: 下岗

xiàgǎng

ㄒㄧㄚˋ ㄍㄤˇ

HẠ CƯƠNG

HSK 7-9
  1. 1.(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca
  2. 2.(công nhân) bị sa thải

例句Câu ví dụ

  • 1

    姑媽她單位收益不好 ,她下崗以後去做月嫂收入卻不少。

    gūmā tā dānwèi shōuyì bùhǎo, tā xiàgǎng yǐhòu qù zuò yuèsǎo shōurù què bùshǎo。

    Chú dì của tôi đơn vị không có lợi nhuận, sau khi bị sa thải bà ấy làm giúp việc nhà và thu nhập lại không ít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下崗 nghĩa là gì? · Kaori Dict