下港
xiàgǎng
[ㄒㄧㄚˋ ㄍㄤˇ]
HẠ CẢNG
- 1.phía nam Đài Loan; (Tw) miền nam Đài Loan (từ tiếng Đài Loan, phát âm Hán Việt [ē-káng])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.