- 1.một vị trí; một công việc

例句Câu ví dụ
- 1
他在新的崗位上工作。
tā zài xīn de gǎng wèi shàng gōng zuò
Anh ấy đang làm việc ở vị trí mới
- 2
計算機產業能夠提供相當多的就業崗位。
jìsuànjī chǎnyè nénggòu tígōng xiāngdāng duō de jiùyè gǎngwèi。
Ngành công nghiệp máy tính có thể tạo ra rất nhiều việc làm
- 3
我找不到今後的崗位,所以去找弟弟商量商量。
wǒ zhǎobudào jīnhòu de gǎngwèi, suǒyǐ qù zhǎo dìdi shāngliang shāngliang。
Tôi không tìm được công việc trong tương lai, vì vậy tôi tìm em trai để hỏi совет
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.