學華語Kaori Dict

崗位

giản thể: 岗位

gǎngwèi

ㄍㄤˇ ㄨㄟˋ

CƯƠNG VỊ

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.một vị trí; một công việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在新的崗位上工作。

    tā zài xīn de gǎng wèi shàng gōng zuò

    Anh ấy đang làm việc ở vị trí mới

  • 2

    計算機產業能夠提供相當多的就業崗位。

    jìsuànjī chǎnyè nénggòu tígōng xiāngdāng duō de jiùyè gǎngwèi。

    Ngành công nghiệp máy tính có thể tạo ra rất nhiều việc làm

  • 3

    我找不到今後的崗位,所以去找弟弟商量商量。

    wǒ zhǎobudào jīnhòu de gǎngwèi, suǒyǐ qù zhǎo dìdi shāngliang shāngliang。

    Tôi không tìm được công việc trong tương lai, vì vậy tôi tìm em trai để hỏi совет

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岗位 nghĩa là gì? · Kaori Dict