- 1.huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Cách đọc khác:GǎngbāXiàn — Kamba, một huyện thuộc thành phố Shigatse 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4], tự trị dân tộc Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).