學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崗卡
崗卡
giản thể:
岗卡
gǎng
qiǎ
[ㄍㄤˇ ㄑㄧㄚˇ]
CƯƠNG TẠP
1.
trạm kiểm soát
2.
Phát âm Đài Loan [gang3 ka3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
卡
qiǎ
chặn
逐字解
Từng chữ trong từ
崗
cương
cổng
卡
ca, tạp, khải
thẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岗卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict