字義Nghĩa
vươn cao, nổi bậtmáy dịch
juéQUẬT
- 1.cao chót vót như đỉnh núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崛 (形声。从山,屈声。本义高起,突起) 同本义 崛,山短高也。--《说文》 崛,特立也。--《埤苍》 神明崛其特起。--张衡《西京赋》 洪台崛其独出兮。--《文选·扬雄·甘泉赋》 又如崛岉(高耸的样子);崛起(特起,高出);崛兴(崛起,兴起);崛出(特出);崛郁(特出的样子) 高峻的样子 崛立 峰峦崛立 崛起 群山崛起 东方巨人在崛起 崛jué高起,突起山峦~起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 屈 [qū] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崛起nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
- 崛立vươn cao vượt trội
- 崛地而起nghĩa đen: nổi lên đột ngột trên mặt đất (thành ngữ); xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật
- 奇崛kỳ lạ và nổi bật