崛立
juélì
[ㄐㄩㄝˊ ㄌㄧˋ]
QUẬT LẬP
- 1.vươn cao vượt trội
- 2.nổi lên (đến vị trí thống trị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.