角力
juélì
[ㄐㄩㄝˊ ㄌㄧˋ]
GIÁC LỰC
TOCFL 7
- 1.vật lộn
- 2.(nghĩa bóng) đối đầu; đấu tranh; cãi vã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.