學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi ở Cam Túc, nơi có một hang động được cho là mặt trời lặn vào ban đêmmáy dịch

yānYÊM

  1. 1.tên một ngọn núi ở Cam Túc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崦 泛指山 一川虚月魄,万崦自芝苗。--李商隐《送从翁从东川弘农尚书幕》 崦嵫 崦yān ⒈崦嵫山,在甘肃省。 ⒉〈古〉指日没的地方日薄~嵫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [yǎn] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict