字義Nghĩa
núi ở Cam Túc, nơi có một hang động được cho là mặt trời lặn vào ban đêmmáy dịch
yānYÊM
- 1.tên một ngọn núi ở Cam Túc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崦 泛指山 一川虚月魄,万崦自芝苗。--李商隐《送从翁从东川弘农尚书幕》 崦嵫 崦yān ⒈崦嵫山,在甘肃省。 ⒉〈古〉指日没的地方日薄~嵫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 奄 [yǎn] chỉ âm.
núi