日薄崦嵫
rìbóYānzī
[ㄖˋ ㄅㄛˊ ㄧㄢ ㄗ]
NHẬT BẠC YÊM TƯ
- 1.nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ)
- 2.bóng chiều sắp tàn
- 3.những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.