字義Nghĩa
núi ở Sơn Đôngmáy dịch
zīTƯ
- 1.xem 崦嵫[Yan1 zi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见崦嵫” 山名,在甘肃 古代指太阳落山的地方 嵫zī ⒈生出,长~生。~芽。~长。~事。 ⒉益,补益,更加~益。~补。~甚。 ⒊味道~味。 ⒋液汁,湿润,润泽~液。~润。 ⒌培植~兰。 ⒍喷射水管在~水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 兹 [zī] chỉ âm.
嵕 — núi