學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ hiệu của tiệm rượumáy dịch

liánLIÊM

  1. 1.cờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng
  2. 2.biến thể của 簾|帘[lian2]

liánLIÊM

  1. 1.màn che hoặc rèm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帘〈名〉 旧时酒家、茶馆作店招的旗帜,用布做成 白鸟窥鱼网,青帘认酒家。--唐·郑谷《旅寓洛南村舍》 帘 (形声。从竹,廉声。本义门帘) 帘子,遮蔽门窗的用具 簾,堂簾也。--《说文》 簾,户蔽也。--《声类》。 严持箧书,置饰室簾南。--《汉书》 草色入簾青。--唐·刘禹錫《陋室銘》 入其舍,则密室垂簾。--《聊斋志异·促織》 又如簾帷(遮蔽閠窗的簾子、布幕);簾籠(窗簾和窗牖);簾旌(簾端所緔之布帛);簾政(皇太後垂簾聽政,故名);簾庑(指堂前廊檐垂簾之處) 同奁” 帘( ⒈簾)lián ⒈用布、塑料、竹片、或苇子等做成遮蔽门窗的东西门~。窗~。 ⒉旧时商店门口做标志的旗帜茶~。酒~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Chiếc màn 幺 ở cửa hang 穴

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict