學華語Kaori Dict

眼簾

giản thể: 眼帘

yǎnlián

ㄧㄢˇ ㄌㄧㄢˊ

NHÃN LIÊM

TOCFL 7
  1. 1.đôi mắt (trong văn học)
  2. 2.thị lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們走到轉角處,湖就映入了眼簾。

    dāng wǒmen zǒu dào zhuǎnjiǎo chù, hú jiù yìngrù le yǎnlián。

    Khi chúng tôi đến ngã tư, hồ đã hiện ra trước mắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼帘 nghĩa là gì? · Kaori Dict