學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浴簾
浴簾
giản thể:
浴帘
yù
lián
[ㄩˋ ㄌㄧㄢˊ]
DỤC LIÊM
1.
màn tắm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窗簾
chuānglián
rèm cửa sổ
浴室
yùshì
phòng tắm (phòng dùng để tắm)
簾子
liánzi
rèm
沐浴露
mùyùlù
sữa tắm
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
淋浴
línyù
tắm vòi sen
沐浴
mùyù
tắm
眼簾
yǎnlián
đôi mắt (trong văn học)
逐字解
Từng chữ trong từ
浴
dục
tắm, rửa
簾
liêm, rèm
cái màn, cái rèm, tấm vải che
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浴帘 nghĩa là gì? · Kaori Dict