字義Nghĩa
đềnmáy dịch
miàoMIẾU
- 1.đền miếu
- 2.nơi thờ cúng tổ tiên
- 3.LT:座[zuo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庙 (形声。从广,朝声。广”与建筑物有关。本义宗庙,供奉祭祀祖先的处所) 同本义 弐,尊先祖貌也。--《说文》。按,当作宗庙尊先祖貌也。 庙祧坛墠,鬼祭先祖也。--《广雅·释天》 室有东西厢曰庙,无曰寝。--《尔雅·释宫》 寝庙必备。--《礼记·月令》。注前曰庙,后曰寝。” 复于小庙。--《周礼·祭仆》。注高祖以下也。始祖曰大庙。” 太庙,天子明堂。--《礼记·明堂位》。按,周制天子七庙,…诸侯五庙,大夫三庙,士一庙。 庙成。--《战国策·齐策四》 一夫作难而七庙堕。--贾谊《过秦论》 庙在 庙(弐)miào ⒈供奉祖先、神佛或历史上有名人物的住所家~。龙王~。孔~。二王~,在四川省都江堰市(二王李冰父子)。 ⒉〈古〉朝廷、帝王处理政事的地方~堂。廊~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một ngôi nhà 广 chứa một cái tế lễ 由
組詞Từ chứa chữ này
- 庙会lễ hội chùa
- 庙宇ngôi đền
- 庙堂miếu thờ tổ tiên của hoàng gia
- 庙主chủ trì đền chùa
- 庙口Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan
- 庙塔đền chùa và bảo tháp
- 庙祝người phục vụ hương khói trong chùa
- 庙号miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời
- 寺庙đền
- 孔庙miếu Khổng Tử
- 宗庙đền miếu
- 岱庙Đền Dai, một ngôi đền ở Sơn Đông thờ thần Núi Thái
- 廊庙triều đình
- 神庙đền thờ