字義Nghĩa
ngựa chuồngmáy dịch
jiùCỨU
- 1.chuồng ngựa
- 2.nhà kho
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 既 [jì] chỉ âm.
công trình kiến trúc
ngựa chuồngmáy dịch
jiùCỨU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 既 [jì] chỉ âm.
công trình kiến trúc