學華語Kaori Dict

馬廄

giản thể: 马厩

jiù

ㄇㄚˇ ㄐㄧㄡˋ

MÃ CỨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    自從馬死了以後,馬廄就空了。

    zìcóng mǎ sǐ le yǐhòu, mǎjiù jiù kōng le。

    Từ khi con ngựa chết, chuồng ngựa đã trống

  • 2

    我們可以在古老的馬廄中看到一場馬車展。

    wǒmen kěyǐ zài gǔlǎo de mǎjiù zhōngkàn dào yī chǎng mǎchē Zhǎn。

    Chúng ta có thể thấy một triển lãm xe ngựa trong những dãy chuồng ngựa cổ kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬廄 nghĩa là gì? · Kaori Dict