字義Nghĩa
sợ hãi, hoảng sợmáy dịch
sǒngTỦNG
- 1.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悚 (形声。从心,束声。本义恐惧) 同本义 悚,惧也。--《玉篇》 人君闻此,可以悚惧。--汉·王符《潜夫论·慎微》 又如悚怯(惶恐胆怯);悚愧(惶恐惭愧);悚栗(恐惧战栗);悚骇(惊恐);悚异(惊异) 欢悦 耸立;高耸 恭敬 悚sǒng ⒈恐惧,惧怕毛骨~然。 ⒉伸长脖子,提起脚后跟站着~而望归。 ⒊肃敬,恭敬~然起敬。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợ hãi; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悚然sợ hãi
- 毛骨悚然lông tóc dựng đứng (thành ngữ)
- 震悚phát sợ
- 驚悚kinh dị (phim)
- 科技驚悚tiểu thuyết kinh dị công nghệ
- 科技驚悚小說tiểu thuyết kinh dị công nghệ