學華語Kaori Dict

科技驚悚小說

giản thể: 科技惊悚小说

jīngsǒngxiǎoshuō

ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄐㄧㄥ ㄙㄨㄥˇ ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ

KHOA KỸ KINH TỦNG TIỂU THUYẾT

  1. 1.tiểu thuyết kinh dị công nghệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科技驚悚小說 nghĩa là gì? · Kaori Dict