字義Nghĩa
buồn bã, đau buồn, than thởmáy dịch
dàoĐIỆU
- 1.thương tiếc
- 2.thương xót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悼 (形声。从心,卓声。本义恐惧) 同本义 悼,惧也。陈楚谓惧曰悼。--《说文》 隐悼播越。--《国语·晋语》 恐惧从处曰悼。--《周书·谥法》 怵悼栗而耸兢。--张衡《西京赋》 中心是悼。--《诗·桧风·羔裘》。注动也。” 心栗手悼,书不成字。--陈寿《三国志》 又如悼栗(因惊恐而战栗);悼慑(害怕) 悲痛;哀伤 悼,哀也。--《广雅》 七年曰悼。--《礼记·曲礼》。注怜爱也。” 年中早夭曰悼。--《周书·谥法》 静言思之,躬自悼矣。--《诗·卫风·氓》 昔者,楚欲攻宋,墨子闻 悼 dào追念(死者)~词、哀~。 【悼念】怀念死者,表示哀痛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 悼念đau buồn
- 悼詞bài điếu văn
- 悼辭biến thể của 悼詞|悼词[dao4 ci2]
- 悼襄王Vua Daoxiang nước Triệu 趙國|赵国, trị vì 245-236 TCN
- 追悼會lễ tưởng niệm
- 哀悼đau buồn trước sự qua đời của ai đó
- 傷悼thương tiếc người đã khuất
- 悲悼thương tiếc
- 追悼tưởng nhớ; tiễn biệt
- 追悼文điếu văn