學華語Kaori Dict

追悼

zhuīdào

ㄓㄨㄟ ㄉㄠˋ

TRUY ĐIỆU

  1. 1.tưởng nhớ; tiễn biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    莊的派對像是個追悼會。

    Zhuāng de pàiduì xiàng shì gě zhuīdàohuì。

    Buổi tiệc của Trang giống như một buổi tang lễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追悼 nghĩa là gì? · Kaori Dict