學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đốtmáy dịch

ménMÔN

  1. 1.đặt tay lên
  2. 2.che phủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扪 (形声。从手,门声。本义执持) 同本义 扪,抚持也。--《说文》 莫扪朕舌。--《诗·大雅·抑》。注扪,持也。” 又如扪舌(握住舌头,使不能说话);扪虱(捉住虱子);扪月(捉月) 抚摸 乃扪足曰虏中吾指。”--《史记·高祖本纪》。索隐扪,摸也。” 必先扪而循之。--《素问·离合真邪论》。注扪,谓手摸。” 以手扪之。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如扪心(抚摸胸口);;扪心自揣(按着胸口自我估量);扪循(按摩);扪摸(触摸;摸索);扪腹(抚摸腹部);扪索(摸索,寻求);扪足(以手摸足);扪参(抚 扪mén按,抚摸~足。~心自问。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [mén] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict