學華語Kaori Dict

捫心無愧

giản thể: 扪心无愧

ménxīnkuì

ㄇㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄨˊ ㄎㄨㄟˋ

MÔN TÂM VÔ QUÝ

  1. 1.nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扪心无愧 nghĩa là gì? · Kaori Dict