學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

di chuyểnmáy dịch

BÁT

  1. 1.gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
  2. 2.quay số
  3. 3.phân bổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拨 (形声。从手,发声。本义治理) 同本义 撥,治也。--《说文》 玄王桓拨。--《诗·商颂·长发》 拨乱世,反诸正,莫近诸《春秋》。--《公羊传·哀公十四年》 又如拨烦(治理烦杂的事务);拨乱(治理乱政;平定祸乱);拨畦(整治田畦);拨通(开导;启发) 拨动东西;分开;拨开 香炉风雪拨帘看。--唐·白居易《香炉峰下新卜山居草堂初成偶题东壁重题》 乃奋臂以指拨眦。--清·方苞《左忠毅公逸事》 试以猪鬣撩拨虫须,仍不动。--《聊斋志异·促织》 又如拨风(像拨开大风的样子,速度异常之快);拨火儿(拨 拨 bō ①手脚或棍棒等横着发力~开众人。 ②分出一部分发给;调配调~。 ③掉转~马回营。 ④量词。用于人的分组;伙下午来了一~人。 【拨乱反正】澄清混乱,恢复正常。 【拨冗】客套话。推开繁重的事务,挤出时间望~赐教。 拨fá 1.大盾。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Phái phát hàng hóa bằng tay 扌

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict