- 1.khuấy
- 2.động
- 3.chọc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.di chuyển sang bên
- 5.gãy (đàn guitar,...)

例句Câu ví dụ
- 1
他沒帶鑰匙,用鐵絲撥動了兩下,門居然開了。
tā méi dài yàoshi, yòng tiěsī bōdòng le liǎngxià, mén jūrán kāi le。
Anh ấy không mang theo chìa khóa, dùng sợi dây thép cạy hai cái, cửa居然 mở ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.