學華語Kaori Dict

撥動

giản thể: 拨动

dòng

ㄅㄛ ㄉㄨㄥˋ

BÁT ĐỘNG

  1. 1.khuấy
  2. 2.động
  3. 3.chọc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.di chuyển sang bên
  2. 5.gãy (đàn guitar,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒帶鑰匙,用鐵絲撥動了兩下,門居然開了。

    tā méi dài yàoshi, yòng tiěsī bōdòng le liǎngxià, mén jūrán kāi le。

    Anh ấy không mang theo chìa khóa, dùng sợi dây thép cạy hai cái, cửa居然 mở ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拨动 nghĩa là gì? · Kaori Dict