學華語Kaori Dict

撥打

giản thể: 拨打

ㄅㄛ ㄉㄚˇ

BÁT ĐẢ

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他撥打了熱線電話。

    tā bō dǎ le rè xiàn diàn huà

    Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng

  • 2

    我撥打了Tom的號碼。

    wǒ bōdǎ le T o m de hàomǎ。

    Tôi đã gọi số của Tom.

  • 3

    假如你認識這張臉,請撥打110!

    jiǎrú nǐ rènshi zhè zhāng liǎn, qǐng bōdǎ 1 1 0!

    Nếu bạn nhận ra khuôn mặt này, vui lòng gọi 110!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拨打 nghĩa là gì? · Kaori Dict