例句Câu ví dụ
- 1
他撥打了熱線電話。
tā bō dǎ le rè xiàn diàn huà
Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng
- 2
我撥打了Tom的號碼。
wǒ bōdǎ le T o m de hàomǎ。
Tôi đã gọi số của Tom.
- 3
假如你認識這張臉,請撥打110!
jiǎrú nǐ rènshi zhè zhāng liǎn, qǐng bōdǎ 1 1 0!
Nếu bạn nhận ra khuôn mặt này, vui lòng gọi 110!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
