字義Nghĩa
ôm dưới náchmáy dịch
jiāGIÁP
- 1.biến thể cũ của 夾|夹[jia1]
xiéHIỆP
- 1.(dạng kết hợp) kẹp dưới cánh tay
- 2.(dạng kết hợp) ép buộc
- 3.(dạng kết hợp) mang (oán hận, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
挟 (形声。从手,夹声。本义用胳膊夹住) 同本义 挟,俾持也。--《说文》 挟其枪。刈耨鑮。--《国语·齐语》 右掖曰挟。--《管子·小匡》注 挟经秉枹。--《国语·吴语》 何冯弓挟矢。--《楚辞·天问》 左挟弹,右摄丸。--《战国策》 挟太山。--《孟子·梁惠王上》 骑马挟矢。--明·魏禧《大铁椎传》 操刀挟盾。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 挟匕首。--宋·文天祥《指南录后序》 又如腋下挟着一本书;挟枪;挟弓;挟尺 挟制 今有奸雄曹操,挟寡人行势,当识也。--《 挟(挾)xié ⒈用胳膊夹住。 ⒉携同~带。 ⒊凭借权势或抓住对方弱点,强迫人服从~制。要~。 ⒋怀着,藏着~怨。~不信之心。 挟jiā 1.同"夹"。夹取;夹住。 2.通"浃"。通达;和洽;周遍。 3.通"梜"。筷子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kẹp giữa hai tay 夹; 夹 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 挟持bắt giữ
- 挟制lợi dụng điểm yếu của ai đó để ép họ làm theo ý mình
- 挟带mang theo
- 挟怨có mối hận
- 挟持雇主gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)
- 挟细拿粗chọc tức
- 挟天子以令天下
- 挟天子以令诸侯
- 裹挟cuốn theo
- 要挟đe dọa