學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挾持雇主
挾持雇主
giản thể:
挟持雇主
xié
chí
gù
zhǔ
[ㄒㄧㄝˊ ㄔˊ ㄍㄨˋ ㄓㄨˇ]
HIỆP TRÌ CỐ CHỦ
1.
gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主要
zhǔyào
chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
主人
zhǔrén
chủ
支持
zhīchí
tán thành
持續
chíxù
tiếp tục
保持
bǎochí
giữ
主動
zhǔdòng
chủ động
主任
zhǔrèn
giám đốc
主意
zhǔyi
kế hoạch
逐字解
Từng chữ trong từ
挾
hiệp, giáp, xáp
nâng dưới cánh tay
持
trì
duy trì, hỗ trợ
雇
cố
lấy làm nhân viên
主
chủ, chúa
chủ nhân, chủ nhân chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
主
CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挟持雇主 nghĩa là gì? · Kaori Dict