挾天子以令諸侯
giản thể: 挟天子以令诸侯
xiétiānzǐyǐlìngzhūhóu
[ㄒㄧㄝˊ ㄊㄧㄢ ㄗˇ ㄧˇ ㄌㄧㄥˋ ㄓㄨ ㄏㄡˊ]
HIỆP THIÊN TỬ DĨ LỆNH CHƯ HẦU
- 1.(thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát chư hầu

例句Câu ví dụ
- 1
是誰讓他挾天子以令諸侯的?
shì shéi ràng tā xiétiānzǐyǐlìngzhūhóu de?
Ai đã khiến anh ấy phong tỏa hoàng đế để ra lệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.