學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao ôm, kéomáy dịch

lǒuLÂU

  1. 1.ôm
  2. 2.ôm chặt
  3. 3.ẵm trong lòng

lōuLÂU

  1. 1.kéo về phía mình
  2. 2.tụ lại
  3. 3.vén (áo, tay áo,...)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搂 (形声。从手,娄声。本义引,拉拢) 同本义 搂,曳聚也。--《说文》 五霸者,搂诸侯以伐诸侯者也。--《孟子·告子下》 又如搂伐(拉拢、挟持他国一起征伐);搂沟子(奉迎拍马);搂搜(乖张;执拗);搂搜索落(找岔子数落人) 搂抱;用手或工具把东西向自己面前聚集 逾东家墙而搂其处子,则得妻。--《孟子·告子下》 又如搂耙(锄地,培土);搂干草 兜揽 核算 用手拢着提 搂(摟)lōu ⒈将东西聚拢起来~草。~柴。 ⒉搜刮贪官污吏专会~钱。 ⒊用手指往怀里拨、扳~手枪。~机枪。 搂(摟)lǒu ⒈两臂合抱,向怀里拢着~抱。~着孩子。 ⒉量词三~草。两~粗的银杏树。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lóu] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict