學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扒摟
扒摟
giản thể:
扒搂
pá
lou
[ㄆㄚˊ ㄌㄡ˙]
BÁT LÂU
1.
thu gom lại như bằng cào
2.
xúc thức ăn vào miệng; ăn nhanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扒
bā
bóc
摟
lǒu
ôm
摟
lōu
kéo về phía mình
扒
pá
cào
扒手
páshǒu
kẻ móc túi
扒拉
bāla
gạt sang một bên
扒拉
pála
(khẩu ngữ) xúc thức ăn từ bát vào miệng bằng đũa (thường là vội vàng)
扒灰
páhuī
loạn luân giữa bố chồng và con dâu
逐字解
Từng chữ trong từ
扒
bái, bóc, bát, bắt
cào, đào lên
摟
lâu, lùa
bao bọc, ôm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扒搂 nghĩa là gì? · Kaori Dict