字義Nghĩa
bao bọc, ômmáy dịch
lǒuLÂU
- 1.ôm
- 2.ôm chặt
- 3.ẵm trong lòng
lōuLÂU
- 1.kéo về phía mình
- 2.tụ lại
- 3.vén (áo, tay áo,...)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
tay