學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摟抱
摟抱
giản thể:
搂抱
lǒu
bào
[ㄌㄡˇ ㄅㄠˋ]
LÂU BÃO
1.
ôm
2.
ôm chặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抱
bào
ôm
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
懷抱
huáibào
ôm ấp
抱負
bàofù
hoài bão
摟
lǒu
ôm
抱持
bàochí
giữ (kỳ vọng, hy vọng,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
摟
lâu, lùa
bao bọc, ôm
抱
bão
bao bọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摟抱 nghĩa là gì? · Kaori Dict