學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phá hủy, vỡ, làm tổn thươngmáy dịch

cuīTỒI

  1. 1.phá hủy
  2. 2.phá hoại
  3. 3.tàn phá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摧 (形声。从手,崔声。本义折断) 同本义 先祖于摧。--《诗·大雅·云汉》 商旅不行,樯倾楫摧。--范仲淹《岳阳楼记》 又如摧折(折断毁坏);摧剥(摧折剥落);摧烧(折断而投于火中烧毁) 摧毁,破坏,毁坏 列缺霹雳,上峦崩摧。--李白《梦游天姥吟留别》 又如摧坚(攻破敌人的坚锐部队);摧坚斩敌(破阵杀敌);摧破(摧陷攻破);摧逼(摧残) 挫败 折锐摧矜。--《楚辞·忧苦》。注挫也。” 素疾大户兼并,力摧豪强,抚贫弱。--《明史·海瑞传》 又如摧屈受挫而屈服;摧辱(挫折羞辱);摧败(击破;打败); 摧 cuī ①折断;破坏;毁坏~毁、~折。 ②悲伤~藏、悲~。 【摧枯拉朽】像摧折枯枝朽木一样。比喻毫不费力,很容易摧毁。 【摧眉折腰】形容恭顺屈从的样子。 摧cuò 1.铡草。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [cuī] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict