- 1.không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
- 2.không gì là không thể
- 3.làm nên mọi chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.