學華語Kaori Dict

無堅不摧

giản thể: 无坚不摧

jiāncuī

ㄨˊ ㄐㄧㄢ ㄅㄨˋ ㄘㄨㄟ

VÔ KIÊN BẤT TỒI

  1. 1.không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
  2. 2.không gì là không thể
  3. 3.làm nên mọi chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无坚不摧 nghĩa là gì? · Kaori Dict