字義Nghĩa
vỗ, an ủi, làm dịumáy dịch
fǔPHỦ
- 1.an ủi
- 2.vỗ về
- 3.xoa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 無 [wú] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撫摸vuốt ve nhẹ nhàng
- 撫養nuôi dưỡng
- 撫卹
- 撫養費tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
- 撫慰an ủi
- 撫育nuôi dưỡng
- 撫寧huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
- 撫州thành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây
- 撫平làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn
- 撫弄vuốt ve; âu yếm
- 安撫xoa dịu
- 輕撫vuốt ve nhẹ nhàng
- 愛撫vuốt ve
- 巡撫tuần phủ thời Minh và Thanh
- 平撫làm dịu
- 招撫chiêu mộ binh lính địch hoặc phiến loạn bằng cách đưa ra ân xá