- 1.làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn
- 2.(bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.