學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撫寧
撫寧
giản thể:
抚宁
Fǔ
níng
[ㄈㄨˇ ㄋㄧㄥˊ]
PHỦ TRỮ
1.
huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
安撫
ānfǔ
xoa dịu
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
撫養
fǔyǎng
nuôi dưỡng
撫卹
fǔxù
(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng
逐字解
Từng chữ trong từ
撫
phủ, vỗ
vỗ, an ủi, làm dịu
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
富寧
Fùníng
huyện Funing trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
阜寧
Fùníng
huyện Funing ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撫寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict