- 1.nuôi dưỡng
- 2.nuôi nấng
- 3.chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
她是怎麼撫養孩子的?
tā shì zěnme fǔyǎng háizi de?
Cô ấy đã nuôi dạy con cái như thế nào?
- 2
她不得不去工作來撫養五個孩子。
tā bùdébù qù gōngzuò lái fǔyǎng wǔ gě háizi。
Cô ấy phải đi làm để nuôi năm đứa con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.