學華語Kaori Dict

撫養

giản thể: 抚养

yǎng

ㄈㄨˇ ㄧㄤˇ

PHỦ DƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nuôi dưỡng
  2. 2.nuôi nấng
  3. 3.chăm sóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是怎麼撫養孩子的?

    tā shì zěnme fǔyǎng háizi de?

    Cô ấy đã nuôi dạy con cái như thế nào?

  • 2

    她不得不去工作來撫養五個孩子。

    tā bùdébù qù gōngzuò lái fǔyǎng wǔ gě háizi。

    Cô ấy phải đi làm để nuôi năm đứa con

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撫養 nghĩa là gì? · Kaori Dict