字義Nghĩa
ma sát, xaymáy dịch
léiLÔI
- 1.giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa)
- 2.(phương ngữ) mắng
lèiLÔI
- 1.(hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ
- 2.người Đài Loan phát âm [lei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擂 将某物(如石头)从上处滚下来以打击敌人 礌石相击。--《汉书·司马相如传上》。师古曰礌石,转石也。” 擂石车。--《新唐书·李光弼传》 祑,推石自高而下也。--《埤苍》 通擂”。撞击 骇崩浪而相祑。--《文选·江赋》 擂〈动〉 (形声。从手,雷声。本义研磨) 同本义 敲打 擂钵 擂léi ⒈研磨~钵。~成粉末。 ⒉打~鼓。自吹自~。(自己吹喇叭,自己擂鼓。形容自我吹嘘)。 擂 lèi擂台,〈古〉比武的台子摆~。打~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 雷 [léi] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擂臺sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi
- 擂茶"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
- 擂臺賽giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)
- 擂鼓鳴金đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
- 吹擂nói khoác
- 打擂臺
- 大吹大擂khoe khoang phô trương
- 自吹自擂tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)